Anh - Việt
declares
Verb
declares (Verb)
/dɪklˈeəz/
/dɪˈkɫɛrz/
AI
Nghĩa 01
Để công bố điều gì đó một cách công khai hoặc chính thức
To announce something publicly or officially
Ví dụ
Maya công bố các mục tiêu xã hội của chiến dịch tranh cử tại diễn đàn thanh niên năm 2024.Maya declares her campaign's social goals at the 2024 youth forum.
Thị trưởng không tuyên bố chính sách xã hội mới nào trong cuộc họp hôm nay.The mayor declares no new social policy at today's meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Để nêu rõ ràng và chính thức điều gì đó
To state something clearly and officially
Ví dụ
Báo cáo điều tra dân số năm 2024 tuyên bố mọi công dân có quyền bình đẳng.The 2024 census report declares equal rights for all citizens.
Tuyên bố của thành phố không bao giờ khẳng định nhóm nào thấp kém.The city statement never declares any group inferior.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Để đưa ra một tuyên bố hoặc thông báo chính thức về điều gì đó
To make a formal statement or announcement about something
Ví dụ
Năm 2024, Thị trưởng Chen tuyên bố cung cấp bữa ăn học đường miễn phí cho học sinh nghèo.In 2024, Mayor Chen declares free school meals for poor students.
Bộ trưởng tuyên bố các quy định nhà ở bất công là không thể chấp nhận.The minister declares that unfair housing rules are not acceptable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa