Bản dịch của từ Decline a purchase trong tiếng Việt

Decline a purchase

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decline a purchase(Phrase)

dɪklˈaɪn ˈɑː pˈɜːtʃeɪs
ˈdɛkɫaɪn ˈɑ ˈpɝtʃəs
01

Từ chối một đề xuất mua hàng

To turn down a proposal for buying

Ví dụ
02

Từ chối đồng ý với một giao dịch hoặc thương vụ nào đó

To refuse to agree to a purchase or transaction

Ví dụ
03

Từ chối một lời đề nghị mua sắm gì đó

To reject an offer to buy something

Ví dụ