Bản dịch của từ Decline of public safety trong tiếng Việt

Decline of public safety

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decline of public safety(Noun)

dɪklˈaɪn ˈɒf pˈʌblɪk sˈeɪfti
ˈdɛkɫaɪn ˈɑf ˈpəbɫɪk ˈseɪfti
01

Quá trình trở nên nhỏ hơn, ít hơn hoặc giảm bớt.

The process of becoming smaller fewer or less

Ví dụ
02

Một cách từ chối lịch sự lời mời hoặc đề nghị

A polite refusal of an invitation or offer

Ví dụ
03

Sự giảm sút chất lượng hoặc tầm quan trọng

A decrease in quality or importance

Ví dụ