Bản dịch của từ Decline to show trong tiếng Việt

Decline to show

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decline to show(Phrase)

dɪklˈaɪn tˈuː ʃˈəʊ
ˈdɛkɫaɪn ˈtoʊ ˈʃoʊ
01

Giữ thông tin hoặc một vật không để lộ ra

To withhold information or an object from view

Ví dụ
02

Từ chối trình bày hoặc thể hiện điều gì đó

To refuse to show or present something

Ví dụ
03

Từ chối yêu cầu cung cấp một cái gì đó

To deny a request to provide something

Ví dụ