Bản dịch của từ Decoction trong tiếng Việt

Decoction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decoction(Noun)

dɪkˈɑkʃn
dɪkˈɑkʃn
01

Một loại nước cô đặc thu được bằng cách đun sôi hoặc sắc một chất (thường là cây thuốc); thường dùng để chỉ thuốc sắc hoặc nước sắc cây thuốc có tác dụng chữa bệnh.

A concentrated liquor resulting from heating or boiling a substance especially a medicinal preparation made from a plant.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ