Bản dịch của từ Decorativeness trong tiếng Việt
Decorativeness
Noun [U/C]

Decorativeness(Noun)
dˈɛkərˌeɪtɪvnəs
ˈdɛkɝətɪvnəs
01
Trạng thái hành xử đúng mực hoặc phù hợp với ngoại hình.
The state of being decorous or appropriate in appearance
Ví dụ
02
Chất lượng mang tính trang trí hoặc trang sức
The quality of being decorative or ornamental
Ví dụ
