Anh - Việt

Bản dịch của từ Decorator trong tiếng Việt

decorator

Noun

decorator (Noun)

/dˈɛkɚeɪtɚ/
/dˈɛkəɹeɪtəɹ/
AI

Nghĩa 01 · Người làm nhiệm vụ trang trí — tức là người thiết kế, sắp xếp và làm đẹp không gian, vật dụng hoặc sự kiện (ví dụ: trang trí nhà cửa, phòng, tiệc cưới, cửa hàng).

Người làm nhiệm vụ trang trí — tức là người thiết kế, sắp xếp và làm đẹp không gian, vật dụng hoặc sự kiện (ví dụ: trang trí nhà cửa, phòng, tiệc cưới, cửa hàng).

A person who decorates something.

Ví dụ
Maria là một người trang trí tài năng cho các sự kiện xã hội ở New York.Maria is a talented decorator for social events in New York.
John không phải là một người trang trí; anh ấy thích tổ chức sự kiện hơn.John is not a decorator; he prefers organizing events instead.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh