Bản dịch của từ Decrease upper limit trong tiếng Việt

Decrease upper limit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decrease upper limit(Noun)

dɪkrˈiːz ˈʌpɐ lˈɪmɪt
dɪˈkris ˈəpɝ ˈɫɪmɪt
01

Mức cho phép tối đa của một cái gì đó

The maximum permissible level of something

Ví dụ
02

Một ranh giới hoặc ngưỡng đại diện cho một giới hạn.

A boundary or threshold representing a limit

Ví dụ
03

Đỉnh cao của một phạm vi hoặc thang đo

The upper end of a range or scale

Ví dụ