Bản dịch của từ Deep sea trong tiếng Việt

Deep sea

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deep sea(Noun)

dˈiːp sˈiː
ˈdip ˈsi
01

Các vùng nước đại dương có độ sâu hơn 200 mét thường được đặc trưng bởi áp suất cao, nhiệt độ lạnh, và ánh sáng hạn chế.

The oceanic waters that are deeper than 200 meters typically characterized by high pressure cold temperatures and limited light

Ví dụ
02

Phần biển cả nằm xa đất liền và có độ sâu thường lớn hơn so với những vùng gần bờ.

The part of the ocean that is far away from land and has depths generally greater than those near the shore

Ví dụ
03

Một thuật ngữ ẩn dụ chỉ những trải nghiệm sâu sắc về cảm xúc hoặc trí tuệ, thường được sử dụng trong văn học hoặc tâm lý học.

A metaphorical term referring to deep emotional or intellectual experiences often used in literature or psychology

Ví dụ