Bản dịch của từ Defend stability trong tiếng Việt

Defend stability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defend stability(Noun)

dɪfˈɛnd stəbˈɪlɪti
dɪˈfɛnd ˌstæˈbɪɫəti
01

Tính chất không thay đổi hay không dao động

The quality of being unchanging or unwavering

Ví dụ
02

Khả năng của một hệ thống duy trì sự cân bằng giữa các lực tác động bên ngoài.

The ability of a system to maintain its balance amidst external forces

Ví dụ
03

Tình trạng ổn định, sự kiên định hoặc vững chắc.

The state of being stable steadiness or firmness

Ví dụ