Bản dịch của từ Defend stability trong tiếng Việt
Defend stability
Noun [U/C]

Defend stability(Noun)
dɪfˈɛnd stəbˈɪlɪti
dɪˈfɛnd ˌstæˈbɪɫəti
01
Tính chất không thay đổi hay không dao động
The quality of being unchanging or unwavering
Ví dụ
Ví dụ
Defend stability

Tính chất không thay đổi hay không dao động
The quality of being unchanging or unwavering