Bản dịch của từ Defense training center trong tiếng Việt
Defense training center
Phrase

Defense training center(Phrase)
dɪfˈɛns trˈeɪnɪŋ sˈɛntɐ
dɪˈfɛns ˈtreɪnɪŋ ˈsɛntɝ
01
Một nơi mà các cá nhân hoặc nhóm nhận được sự hướng dẫn về các chủ đề liên quan đến quốc phòng.
A place where individuals or groups receive instruction in defenserelated subjects
Ví dụ
02
Một tổ chức đào tạo nhân sự cho các vị trí trong lĩnh vực an ninh hoặc quốc phòng.
An institution that prepares personnel for roles in security or defense
Ví dụ
03
Một cơ sở được thiết kế để giảng dạy và thực hành các kỹ năng hoặc chiến lược phòng thủ.
A facility designed for teaching and practicing defensive skills or strategies
Ví dụ
