Bản dịch của từ Definite events trong tiếng Việt

Definite events

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Definite events(Noun)

dˈɛfɪnˌaɪt ɪvˈɛnts
ˈdɛfəˌnaɪt ˈɛvənts
01

Một tình huống hoặc sự kiện cụ thể được mô tả một cách rõ ràng.

A situation or happening that is specific and described with clarity

Ví dụ
02

Một sự kiện được xác định rõ ràng hoặc có tính chất chắc chắn.

An event that is clearly defined or certain in nature

Ví dụ
03

Một hiện tượng hoặc trường hợp cụ thể được phân biệt với những cái khác.

A particular occurrence or instance that is distinguished from others

Ví dụ