Bản dịch của từ Delegated funding trong tiếng Việt
Delegated funding

Delegated funding(Noun)
Nguồn vốn dành riêng cho một dự án hoặc sáng kiến cụ thể thường do một tổ chức khác quản lý, khác với nguồn vốn ban đầu.
Funds allocated for a specific project or initiative are usually managed by a separate organization from the source of the funds.
这类资金专门用于某个特定项目或计划,通常由与资金来源不同的实体进行管理。
Số tiền đã được phân bổ cho một mục đích cụ thể, đặc biệt là qua quá trình ủy quyền chính thức.
The funds have been allocated for a specific purpose, particularly through a formal authorization process.
专门划拨用于特定用途的资金,尤其是通过正式授权程序进行的资金划拨
Nguồn tài chính được chuyển tới một cơ quan hoặc tổ chức để chi tiêu cho các mục tiêu đã được xác định trước
Financial sources are transferred to an agency or organization to be allocated for predetermined objectives.
拨给机构的资金,用于实现设定的目标
