Anh - Việt

Bản dịch của từ Delineation trong tiếng Việt

delineation

Noun

delineation (Noun)

/dɪlɪniˈeɪʃn/
/dɪlɪniˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Hành động chỉ rõ vị trí chính xác của đường biên, ranh giới hoặc giới hạn giữa hai khu vực (ví dụ: xác định ranh giới đất đai).

The action of indicating the exact position of a border or boundary.

Ví dụ
Sự phân chia rõ ràng giữa các tầng lớp xã hội rõ ràng trong nhiều xã hội.The delineation of social classes is evident in many societies.
Thường xuyên có sự nhầm lẫn khi đến việc phân chia rõ ràng vai trò xã hội.There is often confusion when it comes to the delineation of social roles.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động mô tả hoặc phác họa một thứ gì đó một cách chính xác, rõ ràng và chi tiết để người khác hiểu đúng.

The action of describing or portraying something precisely.

Ví dụ
Sự phân định vấn đề xã hội rất quan trọng trong viết IELTS.The delineation of social issues is crucial in IELTS writing.
Bỏ qua sự phân định trong bài luận của bạn có thể dẫn đến điểm thấp.Ignoring delineation in your essay can lead to a lower score.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh