Bản dịch của từ Deliver information trong tiếng Việt

Deliver information

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deliver information(Verb)

dɪlˈɪvɐ ˌɪnfəmˈeɪʃən
ˈdɛɫɪvɝ ˌɪnfɝˈmeɪʃən
01

Đưa hoặc chuyển giao một cái gì đó cho người nhận dự kiến.

To bring or hand over something to the intended recipient

Ví dụ
02

Để cung cấp thông tin hoặc thực hiện một bài phát biểu

To provide information or give a speech

Ví dụ
03

Để thực hiện một lời hứa hoặc đáp ứng một kỳ vọng

To fulfill a promise or expectation

Ví dụ