Bản dịch của từ Deliver overseas trong tiếng Việt

Deliver overseas

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deliver overseas(Phrase)

dɪlˈɪvɐ ˈəʊvəsˌiːz
ˈdɛɫɪvɝ ˈoʊvɝˈsiz
01

Giao hoặc chuyển nhượng một thứ gì đó cho ai đó ở một quốc gia khác

To provide or hand over something to someone in another country

Ví dụ
02

Chuyển hàng hóa hoặc đồ vật sang một quốc gia nước ngoài.

To transport goods or items to a foreign country

Ví dụ
03

Để chuyển phát hoặc phân phối hàng hóa qua các biên giới quốc tế.

To convey or distribute items across international borders

Ví dụ