Bản dịch của từ Delivery order trong tiếng Việt
Delivery order
Noun

Delivery order (Noun)
dɪlˈɪvəɹi ˈɑɹdəɹ
dɪlˈɪvəɹi ˈɑɹdəɹ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một sắp xếp hoặc hướng dẫn về cách hàng hóa nên được gửi đến người mua hoặc người nhận.
An arrangement or instruction about how the goods should be sent to a buyer or recipient.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Yêu cầu giao hàng hóa hoặc dịch vụ.
A request for the delivery of goods or services.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
