Bản dịch của từ Delivery order trong tiếng Việt

Delivery order

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Delivery order (Noun)

dɪlˈɪvəɹi ˈɑɹdəɹ
dɪlˈɪvəɹi ˈɑɹdəɹ
01

Một tài liệu được phát hành bởi người bán để cho phép giao hàng hóa cho một bên nhất định.

A document issued by a seller to authorize the delivery of goods to a specified party.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một sắp xếp hoặc hướng dẫn về cách hàng hóa nên được gửi đến người mua hoặc người nhận.

An arrangement or instruction about how the goods should be sent to a buyer or recipient.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Yêu cầu giao hàng hóa hoặc dịch vụ.

A request for the delivery of goods or services.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa