Bản dịch của từ Delivery time trong tiếng Việt
Delivery time
Noun [U/C]

Delivery time(Noun)
dɪlˈɪvəri tˈaɪm
ˈdɛɫɪvɝi ˈtaɪm
Ví dụ
Ví dụ
03
Khung thời gian để hoàn thành việc giao hàng một cái gì đó.
A timeframe for accomplishing the delivery of something
Ví dụ
