demean
demean (Verb)
Nghĩa 01
Hành xử hoặc cư xử theo một cách nhất định; biểu hiện thái độ, cách cư xử của bản thân trong hành động hoặc lời nói.
Conduct oneself in a particular way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của demean (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | demean |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | demeaned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | demeaned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | demeans |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | demeaning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "demean" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hạ thấp giá trị hoặc phẩm giá của một người. Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động làm tổn thương đến sự tôn trọng hoặc danh dự của một cá nhân thông qua các lời nói hoặc hành động thiếu tôn trọng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết và cách phát âm, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau, phụ thuộc vào bối cảnh xã hội và văn hóa tại từng khu vực.