denies
denies (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Từ chối chấp nhận hoặc thừa nhận một cái gì đó.
To refuse to accept or acknowledge something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của denies (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | deny |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | denied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | denied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | denies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | denying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "denies" là động từ số nhiều của "deny", có nghĩa là từ chối hoặc phủ nhận một điều gì đó. Trong tiếng Anh, "denies" thường được sử dụng để chỉ việc một cá nhân hay tổ chức không công nhận sự thật hoặc không thừa nhận trách nhiệm đối với một hành động cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh tính chính thức hơn trong các văn bản pháp lý.