Anh - Việt

Bản dịch của từ Denotive trong tiếng Việt

denotive

AdjectiveAdverb

denotive (Adjective)

/dɪnˈoʊtɪv/
/dɪnˈoʊtɪv/
AI

Nghĩa 01

có chức năng chỉ ra hoặc gợi ý về cái gì đó; mang tính chỉ dẫn, biểu thị

serving to indicate or suggest.

Ví dụ
Các biển chỉ dẫn tại công viên hướng dẫn du khách đến các điểm tham quan.The denotive signs at the park guide visitors to attractions.
Các biểu tượng chỉ dẫn không gây nhầm lẫn cho mọi người trong sự kiện.The denotive symbols do not confuse people during the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

denotive (Adverb)

/dɪnˈoʊtɪv/
/dɪnˈoʊtɪv/
AI

Nghĩa 01

một cách chỉ ra hoặc ám chỉ; diễn tả theo cách biểu thị rõ ràng một điều gì đó (thường dùng để nói về hành động hoặc cách thể hiện làm người khác nhận ra ý nghĩa hoặc dấu hiệu).

in a manner that indicates or suggests.

Ví dụ
Báo cáo chỉ ra tỷ lệ thất nghiệp gia tăng vào năm 2023.The report denotively shows the rising unemployment rates in 2023.
Nghiên cứu không chỉ ra nguyên nhân của bất bình đẳng xã hội.The study did not denotively explain the causes of social inequality.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh