Anh - Việt

Bản dịch của từ Denoted trong tiếng Việt

denoted

Verb

denoted (Verb)

/dɪnˈəʊtɪd/
/dɪˈnoʊtɪd/
AI

Nghĩa 01

Để phục vụ như một tên hoặc biểu tượng cho.

To serve as a name or symbol for

Ví dụ
Trong cuộc khảo sát của Maya, dải ruy băng đỏ biểu thị sự ủng hộ sức khỏe tâm thần.In Maya's survey, the red ribbon denoted support for mental health.
Năm 2023, huy hiệu màu xanh biểu thị sự không ủng hộ bắt nạt trên mạng.In 2023, the blue badge denoted no support for cyberbullying.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Quá khứ của denote; để đại diện hoặc chỉ ra điều gì đó.

Past tense of denote to represent or indicate something

Ví dụ
Trong khảo sát của Maya, màu xanh biểu thị sự ủng hộ các chính sách nhà ở xã hội nghiêm ngặt hơn.In Maya's survey, blue denoted support for stricter social housing policies.
Trong bài luận của Carlos, màu đen không thể hiện đặc quyền xã hội nào.In Carlos's essay, black denoted no social privilege.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để chỉ ra hoặc có nghĩa điều gì đó cụ thể.

To signify or mean something specific

Ví dụ
Trong khảo sát của Maya, các cột màu đỏ biểu thị sự ủng hộ mạnh mẽ đối với nhà ở công cộng.In Maya's survey, red bars denoted strong support for public housing.
Tại buổi tranh luận của John, chiếc ghế trống không biểu thị sự đồng ý hay ủng hộ nào.At John's debate, the empty chair denoted neither agreement nor support.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh