denotative
denotative (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
denotative (Adjective)
Nghĩa 01
Mang nghĩa chỉ định trực tiếp; có mục đích chính là chỉ ra hoặc biểu thị một đối tượng hay khái niệm cụ thể (không phải nghĩa bóng hay suy diễn).
Having the primary purpose of indicating or pointing out specific objects or concepts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "denotative" trong tiếng Anh chỉ đến nghĩa từ điển của một từ, tức là ý nghĩa trực tiếp mà từ đó biểu hiện. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học để phân biệt giữa nghĩa denotative và nghĩa connotations, tức là những ý nghĩa tiềm ẩn hay cảm xúc mà từ đó gợi lên. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "denotative" có cách viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng.