Anh - Việt

Bản dịch của từ Denotative trong tiếng Việt

denotative

NounAdjective

denotative (Noun)

/dˈinoʊtˌeɪtɪv/
/dˈinoʊtˌeɪtɪv/
AI

Nghĩa 01

Ý nghĩa rõ ràng, trực tiếp của một từ hoặc cách diễn đạt — nghĩa mà từ đó biểu thị một cách cụ thể, không bao gồm các hàm ý, cảm xúc hay liên tưởng phụ.

The explicit or direct meaning or set of meanings of a word or expression.

Ví dụ
Ý nghĩa denotative của từ 'tự do' là trạng thái tự do.The denotative meaning of 'freedom' is the state of being free.
Ý nghĩa denotative của từ 'gia đình' không bao gồm bạn bè.The denotative meaning of 'family' does not include friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

denotative (Adjective)

/dˈinoʊtˌeɪtɪv/
/dˈinoʊtˌeɪtɪv/
AI

Nghĩa 01

Mang nghĩa chỉ định trực tiếp; có mục đích chính là chỉ ra hoặc biểu thị một đối tượng hay khái niệm cụ thể (không phải nghĩa bóng hay suy diễn).

Having the primary purpose of indicating or pointing out specific objects or concepts.

Ví dụ
Ý nghĩa chỉ định của cộng đồng rất quan trọng trong các cuộc thảo luận xã hội.The denotative meaning of community is vital for social discussions.
Các thuật ngữ chỉ định trong nghiên cứu xã hội không làm học sinh bối rối.The denotative terms in social studies do not confuse students.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh