Bản dịch của từ Denounce capitalism trong tiếng Việt

Denounce capitalism

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Denounce capitalism(Verb)

dɪnˈaʊns kˈæpɪtəlˌɪzəm
dɪˈnaʊns ˈkæpətəˌɫɪzəm
01

Báo cáo ai đó với cảnh sát hoặc tiết lộ hành vi sai trái công khai

To blow the whistle on someone to the police or to publicly expose their wrongdoing.

举报某人给警方,或是公开曝光他们的不端行为。

Ví dụ
02

Thông báo về việc chấm dứt một hiệp ước hoặc thỏa thuận

Announcement of terminating a treaty or agreement

公告终止一项条约或协议

Ví dụ
03

Kê khai điều gì đó là sai trái hoặc độc ác để phê bình chính thức

Making a formal statement that something is wrong or malicious to criticize it.

正式指责某事为错误或邪恶

Ví dụ