Bản dịch của từ Deoxyribonucleic acid trong tiếng Việt

Deoxyribonucleic acid

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deoxyribonucleic acid (Noun)

dˌiəkɹəzboʊmjənsˈaɪkəbəl
dˌiəkɹəzboʊmjənsˈaɪkəbəl
01

Một chất hữu cơ phức tạp có trong tế bào sống, đặc biệt là cơ sở phân tử của nhiễm sắc thể.

A complex organic substance present in living cells especially as the molecular basis of chromosomes.

Ví dụ

Deoxyribonucleic acid determines our genetic traits in social interactions.

Deoxyribonucleic acid xác định các đặc điểm di truyền của chúng ta trong tương tác xã hội.

Deoxyribonucleic acid does not change based on our social environment.

Deoxyribonucleic acid không thay đổi dựa trên môi trường xã hội của chúng ta.

Does deoxyribonucleic acid influence behavior in different social groups?

Deoxyribonucleic acid có ảnh hưởng đến hành vi trong các nhóm xã hội khác nhau không?

Deoxyribonucleic acid (Noun Uncountable)

dˌiəkɹəzboʊmjənsˈaɪkəbəl
dˌiəkɹəzboʊmjənsˈaɪkəbəl
01

Một phân tử hữu cơ phức tạp lưu trữ thông tin di truyền trong tế bào.

A complex organic molecule that stores genetic information in cells.

Ví dụ

Deoxyribonucleic acid carries genetic information in every human cell.

Deoxyribonucleic acid mang thông tin di truyền trong mỗi tế bào người.

Deoxyribonucleic acid does not change during a person's lifetime.

Deoxyribonucleic acid không thay đổi trong suốt cuộc đời của một người.

Does deoxyribonucleic acid determine our physical traits and characteristics?

Deoxyribonucleic acid có xác định các đặc điểm và tính cách của chúng ta không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Deoxyribonucleic acid cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Deoxyribonucleic acid

Không có idiom phù hợp