Bản dịch của từ Departed president trong tiếng Việt

Departed president

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Departed president(Noun)

dɪpˈɑːtɪd prˈɛzɪdənt
dɪˈpɑrtɪd ˈprɛzɪdənt
01

Một cựu tổng thống đã qua đời.

A former president who has passed away

Ví dụ
02

Một cá nhân từng giữ chức vụ tổng thống.

An individual who once held the position of president

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả người không còn giữ chức vụ tổng thống.

A term used to describe someone who is no longer in office as president

Ví dụ