Anh - Việt

Bản dịch của từ Depilation trong tiếng Việt

depilation

Noun

depilation (Noun)

/dˌɛpəlˈeɪʃən/
/dˌɛpəlˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Hành động loại bỏ lông bằng cách nhổ hoặc tẩy lông; việc làm cho vùng da không còn lông.

Act of pulling out or removing the hair unhairing hair removal.

Ví dụ
Việc tẩy lông rất phổ biến với phụ nữ trong các sự kiện xã hội như đám cưới.Depilation is common for women in many social events like weddings.
Việc tẩy lông không cần thiết cho mọi người trong các tình huống xã hội ngày nay.Depilation is not necessary for everyone in social situations today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động loại bỏ lông, mao hoặc tóc trên cơ thể (ví dụ tẩy lông chân, nách hoặc ria mép).

Removal of hair wool or bristles from the body.

Ví dụ
Sự tẩy lông rất phổ biến trong nhiều nền văn hóa vì lý do làm đẹp và vệ sinh.Depilation is common in many cultures for beauty and hygiene reasons.
Nhiều người không thích tẩy lông vì kích ứng da.Many people do not prefer depilation due to skin irritation.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh