Bản dịch của từ Deployable status trong tiếng Việt

Deployable status

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deployable status(Phrase)

dɪplˈɔɪəbəl stˈeɪtəs
dɪˈpɫɔɪəbəɫ ˈsteɪtəs
01

Tình trạng sẵn sàng triển khai trong bối cảnh quân sự hoặc hoạt động

The condition of being ready for deployment in a military or operational context

Ví dụ
02

Khả năng được triển khai hoặc sử dụng khi cần thiết

The ability to be deployed or utilized as needed

Ví dụ
03

Một tình huống mà tài nguyên hoặc nhân sự có thể được huy động và sử dụng nhanh chóng

A situation in which resources or personnel can be activated and used quickly

Ví dụ