Bản dịch của từ Deployment trong tiếng Việt
Deployment

Deployment (Noun)
Hành động đưa một kế hoạch, hệ thống hoặc thiết bị vào sử dụng; thực hiện, triển khai để bắt đầu hoạt động.
An implementation, or putting into use, of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Việc triển khai lực lượng quân sự trước khi giao tranh hoặc chiến dịch, tức là bố trí binh lính, vũ khí và trang thiết bị vào vị trí sẵn sàng chiến đấu.
The distribution of military forces prior to battle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "deployment" trong tiếng Anh chủ yếu có nghĩa là sự triển khai hoặc bố trí, thường được sử dụng trong các lĩnh vực quân sự, công nghệ thông tin và quản lý dự án. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm cũng tương tự, tuy nhiên, sự sử dụng có thể khác nhau ở ngữ cảnh cụ thể. Ở Mỹ, "deployment" thường ám chỉ việc áp dụng công nghệ trong tổ chức, trong khi ở Anh, nó có thể mang ý nghĩa rộng hơn liên quan đến quân đội hoặc tài nguyên.
Họ từ
Từ "deployment" trong tiếng Anh chủ yếu có nghĩa là sự triển khai hoặc bố trí, thường được sử dụng trong các lĩnh vực quân sự, công nghệ thông tin và quản lý dự án. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm cũng tương tự, tuy nhiên, sự sử dụng có thể khác nhau ở ngữ cảnh cụ thể. Ở Mỹ, "deployment" thường ám chỉ việc áp dụng công nghệ trong tổ chức, trong khi ở Anh, nó có thể mang ý nghĩa rộng hơn liên quan đến quân đội hoặc tài nguyên.
