Bản dịch của từ Deployment trong tiếng Việt

Deployment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deployment(Noun)

dɪplˈɔimn̩t
dɪplˈɔimn̩t
01

Hành động đưa một kế hoạch, hệ thống hoặc thiết bị vào sử dụng; thực hiện, triển khai để bắt đầu hoạt động.

An implementation, or putting into use, of something.

实施

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(trong nhảy dù) hành động bắt đầu mở dù hoặc bước khởi đầu khi nhảy dù — tức là lúc người nhảy dù tung dù ra để triển khai/khởi động quá trình hạ cánh.

(parachuting) the start of something.

跳伞的开始

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Việc triển khai lực lượng quân sự trước khi giao tranh hoặc chiến dịch, tức là bố trí binh lính, vũ khí và trang thiết bị vào vị trí sẵn sàng chiến đấu.

The distribution of military forces prior to battle.

战斗前的军事部署

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Deployment (Noun)

SingularPlural

Deployment

Deployments

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ