Anh - Việt

Bản dịch của từ Depravation trong tiếng Việt

depravation

Noun

depravation (Noun)

/dɛpɹəvˈeɪtɪɑn/
/dɛpɹəvˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Sự bôi nhọ, sự làm giảm uy tín hoặc giá trị của ai đó/điều gì đó; hành động làm xấu đi hình ảnh hoặc danh tiếng.

Detraction depreciation.

Ví dụ
Sự thiếu hụt tài nguyên ảnh hưởng đến nhiều gia đình trong cộng đồng của chúng tôi.The depravation of resources affects many families in our community.
Thành phố đã không giải quyết sự thiếu hụt dịch vụ công năm ngoái.The city did not address the depravation of public services last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tình trạng suy đồi về mặt đạo đức hoặc phẩm chất; sa đoạ, mục nát về hành vi, đạo đức hoặc nhân cách.

The state of being depraved or degenerated degeneracy depravity.

Ví dụ
Sự suy đồi xã hội ảnh hưởng đến nhiều gia đình ở Chicago, đặc biệt là ở khu vực nghèo.Social depravation affects many families in Chicago, particularly in poor neighborhoods.
Sự suy đồi không chỉ gây hại cho cá nhân; nó ảnh hưởng tiêu cực đến toàn bộ cộng đồng.Depravation does not only harm individuals; it impacts entire communities negatively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Sự sa đoạ, suy đồi về đạo đức; sự biến chất thành xấu, thoái hóa về mặt phẩm hạnh hoặc hành vi (mang sắc thái bệnh hoạn, lệch lạc).

Change for the worse deterioration morbid perversion.

Ví dụ
Sự suy đồi giá trị xã hội ảnh hưởng đến sự tin tưởng và hợp tác trong cộng đồng.The depravation of social values affects community trust and cooperation.
Không có sự suy đồi tài nguyên trong các chương trình khu phố của chúng tôi.There is no depravation of resources in our neighborhood programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh