depravation
depravation (Noun)
Nghĩa 01
Sự bôi nhọ, sự làm giảm uy tín hoặc giá trị của ai đó/điều gì đó; hành động làm xấu đi hình ảnh hoặc danh tiếng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tình trạng suy đồi về mặt đạo đức hoặc phẩm chất; sa đoạ, mục nát về hành vi, đạo đức hoặc nhân cách.
The state of being depraved or degenerated degeneracy depravity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Sự sa đoạ, suy đồi về đạo đức; sự biến chất thành xấu, thoái hóa về mặt phẩm hạnh hoặc hành vi (mang sắc thái bệnh hoạn, lệch lạc).
Change for the worse deterioration morbid perversion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "depravation" xuất phát từ động từ "deprave", có nghĩa là làm hư hỏng hoặc suy đồi đạo đức. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh mô tả trạng thái thiếu thốn về đạo đức, tinh thần hoặc vật chất. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Dù vậy, "depravation" không phổ biến như "deprivation", từ thường được dùng hơn để chỉ sự thiếu thốn về điều gì đó thiết yếu cho cuộc sống.