detraction
detraction (Noun)
Nghĩa 01
(Trong bối cảnh Công giáo Rôma) Hành động tiết lộ cho người khác những khuyết điểm hoặc lỗi lầm của một người mà trước đó chưa ai biết, thường gây tổn hại đến danh dự hoặc thanh danh của người bị tiết lộ.
(Roman Catholicism) The act of revealing previously unknown faults of another person to a third person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động làm giảm giá trị, làm mất danh tiếng hoặc lấy đi một phần của cái gì đó; sự làm giảm, sự bôi nhọ hoặc sự lấy đi phần tốt của một vật/ý tưởng.
The act of detracting something, or something detracted; taking away; diminution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một lời nói xúc phạm, bôi nhọ hoặc nói xấu nhằm làm giảm danh dự, uy tín của người khác; lời phỉ báng, xuyên tạc hoặc vu khống.
A derogatory or malicious statement; a disparagement, misrepresentation or slander.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Detraction" là một danh từ chỉ hành động hoặc quá trình làm giảm giá trị, uy tín của một cá nhân hoặc sự vật thông qua lời chỉ trích hoặc lời phát biểu tiêu cực. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh ngữ văn, nghề nghiệp hoặc xã hội để nêu bật các tác động tiêu cực từ những nhận xét không công bằng. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về hình thức viết hoặc phát âm của từ này, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và xã hội.