Bản dịch của từ Deprive time from trong tiếng Việt

Deprive time from

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deprive time from(Phrase)

dɪprˈaɪv tˈaɪm frˈɒm
ˈdɛpraɪv ˈtaɪm ˈfrɑm
01

Loại bỏ cơ hội để dành thời gian cho một hoạt động cụ thể

To eliminate the chance for that time to be reserved for a specific activity

避免浪费时间在某项特定活动上

Ví dụ
02

Chiếm dụng thời gian của ai hoặc của cái gì thường khiến họ gặp khó khăn trong việc làm những gì họ cần hoặc muốn làm

To waste someone's or something's time, often making it difficult for them to do what they need or want to do

抢走某人或某事的时间,常常让他们难以完成本应做的事情或想做的事。

Ví dụ
03

Ngăn ai đó không có hoặc không sử dụng được thời gian mà họ cần hoặc mong muốn

To prevent someone from getting or using the time they need or desire

阻止某人拥有或利用他们所需要或渴望的时间

Ví dụ