Bản dịch của từ Deprived community trong tiếng Việt
Deprived community
Noun [U/C]

Deprived community(Noun)
dɪprˈaɪvd kəmjˈuːnɪti
dɪˈpraɪvd kəmˈjunəti
Ví dụ
02
Tình trạng thiếu thốn các nhu cầu cơ bản hoặc cơ hội
Being deprived of essential needs or basic opportunities.
被剥夺基本生活需求或机会的状态
Ví dụ
03
Một cộng đồng bị tụt lại phía sau hoặc gặp khó khăn trong việc tiếp cận tài nguyên
A community that is disadvantaged or marginalized in terms of resources.
在资源方面处于不利地位或边缘化的群体
Ví dụ
