Bản dịch của từ Deprived community trong tiếng Việt

Deprived community

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deprived community(Noun)

dɪprˈaɪvd kəmjˈuːnɪti
dɪˈpraɪvd kəmˈjunəti
01

Một nhóm người sinh sống trong một khu vực nhất định, thường có chung sở thích xã hội, kinh tế hoặc văn hóa.

A group of people living in a specific area are often characterized by shared economic, social, or cultural concerns.

一群居住在特定地区的人,通常具有共同的社会、经济或文化兴趣。

Ví dụ
02

Tình trạng thiếu thốn các nhu cầu cơ bản hoặc cơ hội

Being deprived of essential needs or basic opportunities.

被剥夺基本生活需求或机会的状态

Ví dụ
03

Một cộng đồng bị tụt lại phía sau hoặc gặp khó khăn trong việc tiếp cận tài nguyên

A community that is disadvantaged or marginalized in terms of resources.

在资源方面处于不利地位或边缘化的群体

Ví dụ