Bản dịch của từ Dermal trong tiếng Việt

Dermal

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dermal(Adjective)

dˈɝml
dˈɝml
01

(thuộc) da; dùng để chỉ các cấu trúc, mô hoặc bộ phận liên quan đến da (hoặc lớp phủ ngoài của cơ thể). Thường dùng trong y học, giải phẫu để nói về thứ gì đó nằm trên hoặc liên quan đến da.

Anatomy Of or pertaining to skin or integument or other forms of tissue.

皮肤的;与皮肤相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dermal(Noun)

dˈɝml
dˈɝml
01

Một kiểu xỏ khuyên/đeo trang sức trên cơ thể mà phần trang sức được đặt một phần nằm dưới da và một phần lộ ra phía trên da (thường gọi là xỏ da hoặc xỏ dermal).

A body piercing consisting of an object positioned partially below and partially above the skin.

皮肤穿孔

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ