Bản dịch của từ Dermal cohesion trong tiếng Việt

Dermal cohesion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dermal cohesion(Phrase)

dˈɜːməl kəʊhˈiːʒən
ˈdɝməɫ ˈkoʊˈhiʒən
01

Trạng thái gắn kết hoặc liên kết ở mức độ bề mặt.

The state of being united or bonded at the skin level

Ví dụ
02

Chất lượng của các lớp da được giữ chặt với nhau

The quality of skin layers being held together

Ví dụ
03

Sự liên kết giữa các lớp da khác nhau để duy trì cấu trúc

Interrelationship between different skin layers to maintain structure

Ví dụ