Bản dịch của từ Dermatologist trong tiếng Việt

Dermatologist

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dermatologist (Noun)

dˌɜːmɐtˈɒlədʒˌɪst
ˌdɝməˈtɑɫədʒɪst
01

Một chuyên gia trong việc điều trị các vấn đề liên quan đến da

A specialist in the treatment of conditions related to the skin

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một bác sĩ chuyên về da liễu

A doctor who specializes in the field of dermatology

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một bác sĩ có chuyên môn trong việc chẩn đoán và điều trị các rối loạn về da

A medical practitioner qualified to diagnose and treat skin disorders

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa