Bản dịch của từ Derogatory statement trong tiếng Việt

Derogatory statement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Derogatory statement(Noun)

dɪrˈɒɡətərˌi stˈeɪtmənt
ˈdɛrəɡəˌtɔri ˈsteɪtmənt
01

Một cụm từ mang ý nghĩa tiêu cực hoặc xúc phạm

An expression with a negative or offensive connotation.

这是一种带有负面或侮辱意味的表现。

Ví dụ
02

Một lời nhận xét hoặc phát biểu làm giảm giá trị hoặc thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó

A remark or statement that dismisses or shows disrespect towards someone or something.

这是一种轻视或不尊重某人或某事的评论或声明。

Ví dụ
03

Một bình phẩm hạ thấp giá trị của cá nhân hoặc nhóm, thường được dùng để sỉ nhục

Making a derogatory comment about an individual or group is often used to belittle them.

一种贬低个人或群体的评论,常用于贬损他们的价值或声誉。

Ví dụ