Bản dịch của từ Descant trong tiếng Việt

Descant

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Descant(Noun)

dɛskˈænt
dɛskˈænt
01

Một giai điệu bè cao tách biệt, thường là giọng nữ cao hoặc bè trên, được hát hoặc chơi trên nền giai điệu chính để tạo thành lớp hòa âm phụ.

An independent treble melody sung or played above a basic melody.

高音旋律

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một bài diễn luận hoặc bài trình bày chi tiết về một chủ đề; lời nói hoặc văn bản bàn luận, phân tích về một đề tài cụ thể.

A discourse on a theme.

主题讨论

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Descant(Verb)

dɛskˈænt
dɛskˈænt
01

Nói dai, nói luyên thuyên, nói một cách dài dòng và nhàm chán (thường lặp lại hoặc kể nhiều chi tiết không cần thiết).

Talk tediously or at length.

冗长地谈

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ