Bản dịch của từ Descriptivist trong tiếng Việt

Descriptivist

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Descriptivist(Adjective)

dɨskɹˈɪptɨvˌɪst
dɨskɹˈɪptɨvˌɪst
01

Thuộc về thuyết mô tả (descriptivism): cho rằng cách người ta thực sự dùng ngôn ngữ là tiêu chuẩn để mô tả và giải thích ngôn ngữ, chứ không áp đặt các quy tắc ‘đúng-sai’ cứng nhắc.

Subscribing to or related to descriptivism.

描述主义的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Descriptivist(Noun)

dɨskɹˈɪptɨvˌɪst
dɨskɹˈɪptɨvˌɪst
01

Trong ngôn ngữ học, 'descriptivist' là người ghi chép và mô tả cách người ta thực sự sử dụng ngôn ngữ, hoặc người tin rằng quy tắc ngôn ngữ nên được xác định theo thói quen dùng tiếng của người nói chứ không theo những quy tắc lý thuyết khắt khe.

Linguistics Someone who records and describes actual rules regarding language usage or who believes that linguistic norms should be defined by usage rather than theory.

语言学中描述实际用法的人

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh