Bản dịch của từ Deserter trong tiếng Việt

Deserter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deserter(Noun)

dɪzˈɜːtɐ
ˈdɛzɝtɝ
01

Một người lính bỏ trốn khỏi vị trí hoặc trách nhiệm của mình.

A military person who abandons their post or duty

Ví dụ
02

Một người bỏ rơi hoặc rời bỏ một tổ chức, lý tưởng hoặc nghĩa vụ mà không có sự cho phép.

A person who deserts or leaves a cause organization or duty without permission

Ví dụ
03

Người từ bỏ bạn bè hay gia đình của mình

One who abandons their friends or family

Ví dụ