Bản dịch của từ Desiccate trong tiếng Việt
Desiccate

Desiccate(Verb)
Dạng động từ của Desiccate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Desiccate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Desiccated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Desiccated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Desiccates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Desiccating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "desiccate" có nghĩa là làm khô hoàn toàn hoặc loại bỏ nước khỏi một chất nào đó. Trong lĩnh vực khoa học và thực phẩm, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ quá trình bảo quản sản phẩm bằng cách loại trừ độ ẩm. Sự khác biệt giữa Anh-Mỹ không rõ ràng trong từ này, vì “desiccate” vẫn giữ nguyên cấu trúc và ý nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm trong tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm đầu khác hơn đôi chút so với tiếng Anh Mỹ, nhưng không có sự khác biệt lớn về ý nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng.
Từ "desiccate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, từ "desiccatus", dạng quá khứ phân từ của "desiccare", nghĩa là "làm khô". Hình thức này bao gồm tiền tố "de-" (tách rời) và gốc từ "siccare" (làm khô). Trong lịch sử, từ này thường được sử dụng để chỉ quá trình làm khô thực phẩm hoặc các chất liệu khác nhằm bảo quản chúng. Ngày nay, nó còn được dùng phổ biến trong ngữ cảnh khoa học để chỉ việc loại bỏ nước khỏi vật liệu, duy trì tính ổn định và tăng cường khả năng bảo quản.
Từ "desiccate" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu nằm trong các bài đọc liên quan đến khoa học và sinh học. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về quá trình loại bỏ độ ẩm hoặc bảo quản thực phẩm. Bên cạnh đó, nó cũng có thể xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành liên quan đến nghiên cứu về thực vật hoặc khí hậu.
Họ từ
Từ "desiccate" có nghĩa là làm khô hoàn toàn hoặc loại bỏ nước khỏi một chất nào đó. Trong lĩnh vực khoa học và thực phẩm, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ quá trình bảo quản sản phẩm bằng cách loại trừ độ ẩm. Sự khác biệt giữa Anh-Mỹ không rõ ràng trong từ này, vì “desiccate” vẫn giữ nguyên cấu trúc và ý nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm trong tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm đầu khác hơn đôi chút so với tiếng Anh Mỹ, nhưng không có sự khác biệt lớn về ý nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng.
Từ "desiccate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, từ "desiccatus", dạng quá khứ phân từ của "desiccare", nghĩa là "làm khô". Hình thức này bao gồm tiền tố "de-" (tách rời) và gốc từ "siccare" (làm khô). Trong lịch sử, từ này thường được sử dụng để chỉ quá trình làm khô thực phẩm hoặc các chất liệu khác nhằm bảo quản chúng. Ngày nay, nó còn được dùng phổ biến trong ngữ cảnh khoa học để chỉ việc loại bỏ nước khỏi vật liệu, duy trì tính ổn định và tăng cường khả năng bảo quản.
Từ "desiccate" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu nằm trong các bài đọc liên quan đến khoa học và sinh học. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về quá trình loại bỏ độ ẩm hoặc bảo quản thực phẩm. Bên cạnh đó, nó cũng có thể xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành liên quan đến nghiên cứu về thực vật hoặc khí hậu.
