Bản dịch của từ Designated city trong tiếng Việt

Designated city

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Designated city(Noun)

dˈɛzɪɡnˌeɪtɪd sˈɪti
ˈdɛzɪɡˌneɪtɪd ˈsɪti
01

Một thành phố được chính thức chọn hoặc chỉ định cho một mục đích hoặc chức năng cụ thể

A city that has been officially designated or selected for a specific purpose or function.

这座城市已被正式指定或挑选出来,用于特定的目的或职能。

Ví dụ
02

Một thành phố trung tâm đặc biệt về quản trị, văn hóa hoặc thương mại.

A city serves as a special hub for management culture or commerce.

作为治理、文化或商业特定中心的城市

Ví dụ
03

Một khu vực đô thị được pháp luật hoặc quy định công nhận là địa điểm đáng chú ý

An urban area recognized by law or regulation as an important site.

一个被法律或规定认可为重要场所的城市区域。

Ví dụ