Bản dịch của từ Designated goods trong tiếng Việt

Designated goods

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Designated goods(Noun)

dˈɛzɪɡnˌeɪtɪd ɡˈʊdz
ˈdɛzɪɡˌneɪtɪd ˈɡʊdz
01

Sản phẩm đã được đánh dấu cho một danh mục hoặc loại cụ thể

Products that have been marked for a particular designation or category

Ví dụ
02

Hàng hóa được phân bổ hoặc chỉ định chính thức cho một mục đích hoặc công dụng cụ thể.

Goods that are officially assigned or allocated for a specific purpose or use

Ví dụ
03

Đồ vật tuân thủ các tiêu chuẩn quy định hoặc tiêu chuẩn ngành cụ thể

Items that conform to specific regulatory or industry standards

Ví dụ