Bản dịch của từ Desk lamp trong tiếng Việt

Desk lamp

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Desk lamp(Phrase)

dˈɛsk lˈæmp
ˈdɛsk ˈɫæmp
01

Thường được sử dụng để đọc sách hoặc làm việc tại bàn.

Typically used for reading or working at a desk

Ví dụ
02

Một chiếc đèn được thiết kế để sử dụng trên bàn hoặc mặt bàn nhằm chiếu sáng.

A lamp that is designed to be used on a desk or table for illumination

Ví dụ
03

Có thể đi kèm với độ sáng hoặc góc điều chỉnh được.

May come with adjustable brightness or angles

Ví dụ