Bản dịch của từ Destroy relationships trong tiếng Việt

Destroy relationships

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Destroy relationships(Phrase)

dˈɛstrɔɪ rɪlˈeɪʃənʃˌɪps
ˈdɛstrɔɪ rɪˈɫeɪʃənˌʃɪps
01

Làm chấm dứt mối quan hệ giữa con người hoặc các nhóm

To cause the end of relationships between people or groups

Ví dụ
02

Phá vỡ mối liên kết hoặc sự gắn bó giữa những cá nhân

To ruin the bond or connection shared by individuals

Ví dụ
03

Phá vỡ những ràng buộc tình cảm trong các mối quan hệ

To break apart the emotional ties that exist in relationships

Ví dụ