Bản dịch của từ Destruction devices trong tiếng Việt

Destruction devices

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Destruction devices(Noun)

dɪstrˈʌkʃən dˈɛvɪsɪz
dɪˈstrəkʃən ˈdɛvɪsɪz
01

Hành động phá hủy trạng thái bị phá hủy

The act of destroying the state of being destroyed

Ví dụ
02

Trạng thái hoặc sự thật của việc bị phá hủy

The state or fact of being destroyed

Ví dụ
03

Hành động hoặc quá trình gây ra thiệt hại lớn và không thể khắc phục cho cái gì đó

The action or process of causing great and irreparable damage to something

Ví dụ