Bản dịch của từ Detailed cleaning trong tiếng Việt
Detailed cleaning
Phrase

Detailed cleaning(Phrase)
dɪtˈeɪld klˈiːnɪŋ
ˈdiˈteɪɫd ˈkɫinɪŋ
01
Một quy trình vệ sinh kỹ lưỡng bao gồm việc làm sạch tất cả các khu vực và đồ vật một cách tỉ mỉ.
A thorough cleaning process that involves cleaning all areas and items meticulously
Ví dụ
02
Một quy trình làm sạch toàn diện vượt ra ngoài việc dọn dẹp thông thường hoặc bề mặt.
An extensive cleaning that goes beyond regular or superficial cleaning
Ví dụ
