Bản dịch của từ Detailed drawings trong tiếng Việt

Detailed drawings

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Detailed drawings(Noun)

dɪtˈeɪld drˈɔːrɪŋz
ˈdiˈteɪɫd ˈdrɔɪŋz
01

Mô tả chính xác về một vật thể thường được sử dụng trong kỹ thuật và kiến trúc

A precise image of an object is commonly used in engineering and architecture.

在工程和建筑领域中,经常用到的对一个对象的精确表达

Ví dụ
02

Những hình ảnh nghệ thuật với các họa tiết tinh xảo

Artistic images featuring intricate designs

这些艺术作品展示了复杂的设计方案

Ví dụ
03

Các bản vẽ cung cấp thông tin toàn diện về nhiều khía cạnh khác nhau của chủ đề

The drawings provide comprehensive information on various aspects of the subject.

这些图纸全面涵盖了主题的各个方面。

Ví dụ