Bản dịch của từ Detailed drawings trong tiếng Việt
Detailed drawings
Noun [U/C]

Detailed drawings(Noun)
dɪtˈeɪld drˈɔːrɪŋz
ˈdiˈteɪɫd ˈdrɔɪŋz
01
Một bản mô tả chính xác về một đối tượng thường được sử dụng trong kỹ thuật và kiến trúc
A precise image of an object is commonly used in engineering and architecture.
在工程和建筑领域中,常用来精准表示物体的模型
Ví dụ
Ví dụ
03
Các bản vẽ cung cấp thông tin toàn diện về nhiều khía cạnh của chủ đề
The drawings provide comprehensive information on various aspects of the subject.
提供关于主题各个方面的详细信息的图纸
Ví dụ
