Bản dịch của từ Detained run trong tiếng Việt
Detained run
Verb

Detained run(Verb)
dɪtˈeɪnd ʐˈʌn
dɪˈteɪnd ˈrən
01
Ngăn cản hoặc trì hoãn ai đó tiếp tục
To delay or stop someone from proceeding
Ví dụ
02
Giữ trong tình trạng giam giữ hoặc bị giam lỏng
To keep in custody or confinement
Ví dụ
