deteriorates
deteriorates (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của deteriorates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | deteriorate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | deteriorated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | deteriorated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | deteriorates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | deteriorating |
deteriorates (Idiom)
Nghĩa 01
(cái gì đó) đang đi xuống, trở nên tồi tệ hơn hoặc suy giảm dần
be on the way down.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deteriorates" là động từ có nghĩa là trở nên xấu đi hoặc suy giảm về chất lượng hoặc tình trạng. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ quá trình suy thoái của một đối tượng hay tình huống. Ở cả dạng Anh và Mỹ, "deteriorates" có cách viết giống nhau; tuy nhiên, trong phát âm, sự khác biệt có thể xuất hiện do ngữ điệu và nhấn âm giữa hai vùng miền. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y học, môi trường và kinh tế để mô tả sự giảm sút.